jigsaw puzzle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi ghép hình: "jigsaw puzzle" là một loại trò chơi đòi hỏi người chơi phải lắp ráp lại một bức tranh đã được gắn trên một nền cứng và cắt thành nhiều mảnh ghép lồng vào nhau. Mỗi mảnh có hình dạng độc đáo, và khi ghép đúng vị trí, chúng tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I spent the whole weekend completing a 1000-piece jigsaw puzzle. (Tôi đã dành cả cuối tuần để hoàn thành một trò chơi ghép hình 1000 mảnh.)
- The children love working on a jigsaw puzzle of a map of the world. (Bọn trẻ thích chơi trò ghép hình bản đồ thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a jigsaw puzzle": được dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống phức tạp, khó hiểu, cần phải giải quyết từng phần.
- The detective described the murder case as a jigsaw puzzle with missing pieces. (Thám tử mô tả vụ án mạng như một trò chơi ghép hình với những mảnh còn thiếu.)
"to solve a jigsaw puzzle": giải quyết một vấn đề phức tạp bằng cách kết nối các thông tin rời rạc.
- Scientists are trying to solve the jigsaw puzzle of how the universe was formed. (Các nhà khoa học đang cố gắng giải bài toán ghép hình về cách vũ trụ được hình thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Jigsaw (n): cưa lọng (dụng cụ cắt hình), nhưng trong từ "jigsaw puzzle" thì "jigsaw" chỉ phương pháp cắt hình răng cưa.
- Puzzle (n): câu đố, trò chơi trí tuệ nói chung.
- Jigsaw-like (adj): có dạng giống như mảnh ghép hình, lồng vào nhau.
Từ đồng nghĩa
- Picture puzzle: trò chơi ghép hình (cách nói ít phổ biến hơn).
- Tangram: trò chơi ghép hình bảy mảnh (khác biệt về hình dạng và quy tắc).
- Mosaic: tranh ghép mảnh (nhưng thường là nghệ thuật trang trí, không phải trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Piece together: ghép lại, lắp ráp (thường dùng cho jigsaw puzzle).
- She managed to piece together the jigsaw puzzle in just two hours. (Cô ấy đã ghép xong trò chơi chỉ trong hai giờ.)
- Fit together: khớp với nhau.
- The pieces of the jigsaw puzzle fit together perfectly. (Các mảnh ghép của trò chơi khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- A piece of the puzzle: một phần của bức tranh toàn cảnh, một thông tin quan trọng giúp hiểu rõ vấn đề.
- This new evidence is a crucial piece of the puzzle in the investigation. (Bằng chứng mới này là một mảnh ghép quan trọng trong cuộc điều tra.)
- Missing piece of the puzzle: mảnh ghép còn thiếu, yếu tố then chốt chưa được tìm ra.
- Finding the missing piece of the puzzle was the key to solving the mystery. (Tìm ra mảnh ghép còn thiếu là chìa khóa để giải quyết bí ẩn.)